湘妃鼓瑟

xiāng fēi gǔ sè tương phi cổ sắt

Hán Việt: tương phi cổ sắt · Pinyin: xiāng fēi gǔ sè

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phi) + (cổ) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"湘灵鼓瑟"。