湘波仙子 xiāng bō xiān zi · tương ba tiên tử Hán Việt: tương ba tiên tử · Pinyin: xiāng bō xiān zi Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 波 (ba) + 仙 (tiên) + 子 (tử)Pinyinxiāng bō xiān ziHán Việttương ba tiên tửCấu tạo湘 + 波 + 仙 + 子 · tương + ba + tiên + tử nghĩa thành phần: tương + ba + tiên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即湘妃。Tân Hoa Tự Điển 1.即湘妃。