湘行散記 xiāng xíng sǎn jì · tương hành tán kí Hán Việt: tương hành tán kí · Pinyin: xiāng xíng sǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 行 (hành) + 散 (tán) + 記 (kí)Pinyinxiāng xíng sǎn jìHán Việttương hành tán kíCấu tạo湘 + 行 + 散 + 記 · tương + hành + tán + kí nghĩa thành phần: tương + hành + tán + kí