湘雲鶴氅 xiāng yún hè chǎng · tương vân hạc sưởng Hán Việt: tương vân hạc sưởng · Pinyin: xiāng yún hè chǎng Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 雲 (vân) + 鶴 (hạc) + 氅 (sưởng)Pinyinxiāng yún hè chǎngHán Việttương vân hạc sưởngCấu tạo湘 + 雲 + 鶴 + 氅 · tương + vân + hạc + sưởng nghĩa thành phần: tương + vân + hạc + sưởng