湘靈鼓瑟 xiāng líng gǔ sè · tương linh cổ sắt Hán Việt: tương linh cổ sắt · Pinyin: xiāng líng gǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 靈 (linh) + 鼓 (cổ) + 瑟 (sắt)Pinyinxiāng líng gǔ sèHán Việttương linh cổ sắtCấu tạo湘 + 靈 + 鼓 + 瑟 · tương + linh + cổ + sắt nghĩa thành phần: tương + linh + cổ + sắt