湘黔鐵路 xiāng qián tiě lù · tương kiềm thiết lộ Hán Việt: tương kiềm thiết lộ · Pinyin: xiāng qián tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 黔 (kiềm) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinxiāng qián tiě lùHán Việttương kiềm thiết lộCấu tạo湘 + 黔 + 鐵 + 路 · tương + kiềm + thiết + lộ nghĩa thành phần: tương + kiềm + thiết + lộ