湘黔鐵路

xiāng qián tiě lù tương kiềm thiết lộ

Hán Việt: tương kiềm thiết lộ · Pinyin: xiāng qián tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (kiềm) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从湖南株洲经湘潭到贵州贵阳。其中贵定至贵阳段长76千米,与黔桂线合一,1958年筑成。株洲至贵定段长821千米,1972年筑成。是连接中国华中和西南地区的重要通道,与贵昆和浙赣、沪杭等线组成长江以南东西交通大动脉。