湛恩汪濊

zhàn ēn wāng hún trạm ân uông uế

Hán Việt: trạm ân uông uế · Pinyin: zhàn ēn wāng hún

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (ân) + (uông) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指恩泽深厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓恩泽深厚。

Eng

  • Cihui 湛恩汪濊 hàn'ēnwānghuì f.e. Grace is deep and vast.