湮沒不彰 yān mò bù zhāng · nhân một bất chương Hán Việt: nhân một bất chương · Pinyin: yān mò bù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 沒 (một) + 不 (bất) + 彰 (chương)Pinyinyān mò bù zhāngHán Việtnhân một bất chươngCấu tạo湮 + 沒 + 不 + 彰 · nhân + một + bất + chương nghĩa thành phần: nhân + một + bất + chương