湮没不彰 yān mò bù zhāng·nhân một bất chương Hán Việt: nhân một bất chương · Pinyin: yān mò bù zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 湮:埋没; 彰:明显。名声被埋没,没有宣扬。 Cấu tạo: 湮 (nhân) + 沒 (một) + 不 (bất) + 彰 (chương)Pinyinyān mò bù zhāngHán Việtnhân một bất chươngCấu tạo湮 + 沒 + 不 + 彰 · nhân + một + bất + chương nghĩa thành phần: nhân + một + bất + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湮:埋没; 彰:明显。名声被埋没,没有宣扬。 Từ liên quan Gần nghĩa湮没无闻 · 湮没罕闻 · 湮没不宣