湮滯賢才 nhân trệ hiền tài Hán Việt: nhân trệ hiền tài Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 滯 (trệ) + 賢 (hiền) + 才 (tài)Hán Việtnhân trệ hiền tàiCấu tạo湮 + 滯 + 賢 + 才 · nhân + trệ + hiền + tài nghĩa thành phần: nhân + trệ + hiền + tài Nghĩa EngCihui 湮滯賢才 ānzhìxiáncái v.o. restrain a talented person