湮滅無聞 yān miè wú wén · nhân diệt vô văn Hán Việt: nhân diệt vô văn · Pinyin: yān miè wú wén Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 滅 (diệt) + 無 (vô) + 聞 (văn)Pinyinyān miè wú wénHán Việtnhân diệt vô vănCấu tạo湮 + 滅 + 無 + 聞 · nhân + diệt + vô + văn nghĩa thành phần: nhân + diệt + vô + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名声被埋没,没人知道