湯姆漢克斯 tāng mǔ hàn kè sī · thang mỗ hán khắc tư Hán Việt: thang mỗ hán khắc tư · Pinyin: tāng mǔ hàn kè sī Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 姆 (mỗ) + 漢 (hán) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyintāng mǔ hàn kè sīHán Việtthang mỗ hán khắc tưCấu tạo湯 + 姆 + 漢 + 克 + 斯 · thang + mỗ + hán + khắc + tư nghĩa thành phần: thang + mỗ + hán + khắc + tư