湯姆福特 tāng mǔ fú tè · thang mỗ phúc đặc Hán Việt: thang mỗ phúc đặc · Pinyin: tāng mǔ fú tè Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 姆 (mỗ) + 福 (phúc) + 特 (đặc)Pinyintāng mǔ fú tèHán Việtthang mỗ phúc đặcCấu tạo湯 + 姆 + 福 + 特 · thang + mỗ + phúc + đặc nghĩa thành phần: thang + mỗ + phúc + đặc