湯姆霍爾 tāng mǔ huò ěr · thang mỗ hoắc nhĩ Hán Việt: thang mỗ hoắc nhĩ · Pinyin: tāng mǔ huò ěr Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 姆 (mỗ) + 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ)Pinyintāng mǔ huò ěrHán Việtthang mỗ hoắc nhĩCấu tạo湯 + 姆 + 霍 + 爾 · thang + mỗ + hoắc + nhĩ nghĩa thành phần: thang + mỗ + hoắc + nhĩ