湯燒火熱

tāng shāo huǒ rè thang thiêu hỏa nhiệt

Hán Việt: thang thiêu hỏa nhiệt · Pinyin: tāng shāo huǒ rè

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (thiêu) + (hỏa) + (nhiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容生病發高燒。《紅樓夢》第二○回:「寶玉見他這般病勢,又添了這些煩惱,連忙忍氣吞聲,安慰他仍舊睡下出汗。又見他湯燒火熱,自己守他歪在旁邊,勸他只養著病,別只想著些沒要緊的事生氣。」