湯裏來,水裏去 tāng lǐ lái,shuǐ lǐ qù Pinyin: tāng lǐ lái,shuǐ lǐ qù Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 裏 (lí) + 來 (lai) + , + 水 (thủy) + 裏 (lí) + 去 (khứ)Pinyintāng lǐ lái,shuǐ lǐ qùCấu tạo湯 + 裏 + 來 + , + 水 + 裏 + 去