湯頭歌訣

tāng tóu gē jué thang đầu ca quyết

Hán Việt: thang đầu ca quyết · Pinyin: tāng tóu gē jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (đầu) + (ca) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 湯頭歌訣 āngtóu gējué n. prescriptions written in rhyme M:²shǒu