湯餅之會 tāng bǐng zhī huì · thang bính chi hội Hán Việt: thang bính chi hội · Pinyin: tāng bǐng zhī huì Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 餅 (bính) + 之 (chi) + 會 (hội)Pinyintāng bǐng zhī huìHán Việtthang bính chi hộiCấu tạo湯 + 餅 + 之 + 會 · thang + bính + chi + hội nghĩa thành phần: thang + bính + chi + hội