灣口沙洲 loan khẩu sa châu Hán Việt: loan khẩu sa châu Tổng quan Cấu tạo: 灣 (loan) + 口 (khẩu) + 沙 (sa) + 洲 (châu)Hán Việtloan khẩu sa châuCấu tạo灣 + 口 + 沙 + 洲 · loan + khẩu + sa + châu nghĩa thành phần: loan + khẩu + sa + châu Nghĩa EngCihui 灣口沙洲 ānkǒu shāzhōu n. <geol.> bay bar; baymouth bar