溼不哩嘰 thấp bất lí kỉ Hán Việt: thấp bất lí kỉ Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 不 (bất) + 哩 (lí) + 嘰 (kỉ)Hán Việtthấp bất lí kỉCấu tạo溼 + 不 + 哩 + 嘰 · thấp + bất + lí + kỉ nghĩa thành phần: thấp + bất + lí + kỉ Nghĩa EngCihui 濕不哩嘰 hībùlījī v.p. soaking wet