溼變性土 thấp biến tính thổ Hán Việt: thấp biến tính thổ Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 變 (biến) + 性 (tính) + 土 (thổ)Hán Việtthấp biến tính thổCấu tạo溼 + 變 + 性 + 土 · thấp + biến + tính + thổ nghĩa thành phần: thấp + biến + tính + thổ Nghĩa EngCihui Udert