濕地公約 shī de gōng yuē · thấp địa công ước Hán Việt: thấp địa công ước · Pinyin: shī de gōng yuē Tổng quan Cấu tạo: 濕 (thấp) + 地 (địa) + 公 (công) + 約 (ước)Pinyinshī de gōng yuēHán Việtthấp địa công ướcCấu tạo濕 + 地 + 公 + 約 · thấp + địa + công + ước nghĩa thành phần: thấp + địa + công + ước