濕地國際 shī de guó jì · thấp địa quốc tế Hán Việt: thấp địa quốc tế · Pinyin: shī de guó jì Tổng quan Cấu tạo: 濕 (thấp) + 地 (địa) + 國 (quốc) + 際 (tế)Pinyinshī de guó jìHán Việtthấp địa quốc tếCấu tạo濕 + 地 + 國 + 際 · thấp + địa + quốc + tế nghĩa thành phần: thấp + địa + quốc + tế