溼塊雲母 thấp khối vân mẫu Hán Việt: thấp khối vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 塊 (khối) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtthấp khối vân mẫuCấu tạo溼 + 塊 + 雲 + 母 · thấp + khối + vân + mẫu nghĩa thành phần: thấp + khối + vân + mẫu Nghĩa EngCihui hygrophilite