溼度測定

thấp độ trắc định

Hán Việt: thấp độ trắc định

Tổng quan

phép đo ẩm

Cấu tạo: (thấp) + (độ) + (trắc) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép đo ẩm