溼敏電阻 thấp mẫn điện trở Hán Việt: thấp mẫn điện trở Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 敏 (mẫn) + 電 (điện) + 阻 (trở)Hán Việtthấp mẫn điện trởCấu tạo溼 + 敏 + 電 + 阻 · thấp + mẫn + điện + trở nghĩa thành phần: thấp + mẫn + điện + trở Nghĩa EngCihui hygristor