溼淋溶土 thấp lâm dong thổ Hán Việt: thấp lâm dong thổ Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 淋 (lâm) + 溶 (dong) + 土 (thổ)Hán Việtthấp lâm dong thổCấu tạo溼 + 淋 + 溶 + 土 · thấp + lâm + dong + thổ nghĩa thành phần: thấp + lâm + dong + thổ Nghĩa EngCihui Udalf