溼熱內蘊 thấp nhiệt nội uẩn Hán Việt: thấp nhiệt nội uẩn Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 熱 (nhiệt) + 內 (nội) + 蘊 (uẩn)Hán Việtthấp nhiệt nội uẩnCấu tạo溼 + 熱 + 內 + 蘊 · thấp + nhiệt + nội + uẩn nghĩa thành phần: thấp + nhiệt + nội + uẩn Nghĩa EngCihui 濕熱內蘊 hīrènèiyùn f.e. <Ch. med.> moist-heat collecting in the splenetic and stomach systems