溼生動物 thấp sanh động vật Hán Việt: thấp sanh động vật Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtthấp sanh động vậtCấu tạo溼 + 生 + 動 + 物 · thấp + sanh + động + vật nghĩa thành phần: thấp + sanh + động + vật Nghĩa EngCihui hygrocole