溼老成土 thấp lão thành thổ Hán Việt: thấp lão thành thổ Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 老 (lão) + 成 (thành) + 土 (thổ)Hán Việtthấp lão thành thổCấu tạo溼 + 老 + 成 + 土 · thấp + lão + thành + thổ nghĩa thành phần: thấp + lão + thành + thổ Nghĩa EngCihui Udult