溼膨脹率 thấp bành trướng suất Hán Việt: thấp bành trướng suất Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 率 (suất)Hán Việtthấp bành trướng suấtCấu tạo溼 + 膨 + 脹 + 率 · thấp + bành + trướng + suất nghĩa thành phần: thấp + bành + trướng + suất Nghĩa EngCihui hygroexpansivity