潰冒衝突 kuì mào chōng tū · hội mạo xung đột Hán Việt: hội mạo xung đột · Pinyin: kuì mào chōng tū Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 冒 (mạo) + 衝 (xung) + 突 (đột)Pinyinkuì mào chōng tūHán Việthội mạo xung độtCấu tạo潰 + 冒 + 衝 + 突 · hội + mạo + xung + đột nghĩa thành phần: hội + mạo + xung + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溃:水冲破堤坝。洪水成灾,堤坝溃决。