潰瘍穿孔 hội dương xuyên khổng Hán Việt: hội dương xuyên khổng Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + 瘍 (dương) + 穿 (xuyên) + 孔 (khổng)Hán Việthội dương xuyên khổngCấu tạo潰 + 瘍 + 穿 + 孔 · hội + dương + xuyên + khổng nghĩa thành phần: hội + dương + xuyên + khổng Nghĩa EngCihui 潰瘍穿孔 uìyáng chuānkǒng n. <med.> perforated ulcer