濺迸出來

tiên bính xuất lai

Hán Việt: tiên bính xuất lai

Tổng quan

sự phun ra, sự vọt ra, tia (nước phun), làm phun ra, sự vọt ra, phun ra, vọt ra

Cấu tạo: (tiên) + (bính) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phun ra, sự vọt ra, tia (nước phun), làm phun ra, sự vọt ra, phun ra, vọt ra