源委不詳 nguyên ủy bất tường Hán Việt: nguyên ủy bất tường Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 委 (ủy) + 不 (bất) + 詳 (tường)Hán Việtnguyên ủy bất tườngCấu tạo源 + 委 + 不 + 詳 · nguyên + ủy + bất + tường nghĩa thành phần: nguyên + ủy + bất + tường Nghĩa EngCihui 源委不詳 uánwěibùxiáng f.e. The details of the story are not known.