源平合戰 yuán píng hé zhàn · nguyên bình hợp chiến Hán Việt: nguyên bình hợp chiến · Pinyin: yuán píng hé zhàn Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 平 (bình) + 合 (hợp) + 戰 (chiến)Pinyinyuán píng hé zhànHán Việtnguyên bình hợp chiếnCấu tạo源 + 平 + 合 + 戰 · nguyên + bình + hợp + chiến nghĩa thành phần: nguyên + bình + hợp + chiến