源廣流長 yuán guǎng liú cháng · nguyên quảng lưu trường Hán Việt: nguyên quảng lưu trường · Pinyin: yuán guǎng liú cháng Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 廣 (quảng) + 流 (lưu) + 長 (trường)Pinyinyuán guǎng liú chángHán Việtnguyên quảng lưu trườngCấu tạo源 + 廣 + 流 + 長 · nguyên + quảng + lưu + trường nghĩa thành phần: nguyên + quảng + lưu + trường