源文件名 nguyên văn kiện danh Hán Việt: nguyên văn kiện danh Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 名 (danh)Hán Việtnguyên văn kiện danhCấu tạo源 + 文 + 件 + 名 · nguyên + văn + kiện + danh nghĩa thành phần: nguyên + văn + kiện + danh Nghĩa EngCihui OriginalFilename