源文語法 nguyên văn ngữ pháp Hán Việt: nguyên văn ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 文 (văn) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtnguyên văn ngữ phápCấu tạo源 + 文 + 語 + 法 · nguyên + văn + ngữ + pháp nghĩa thành phần: nguyên + văn + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 源文語法 uánwén yǔfǎ n. <lg.> source grammar