源殊派異

yuán shū pài yì nguyên thù phái dị

Hán Việt: nguyên thù phái dị · Pinyin: yuán shū pài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thù) + (phái) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流的源头不同,其支流各自不同。比喻学派、学说皆自立门户,各不相涉。