源深流長

yuán shēn liú cháng nguyên thâm lưu trường

Hán Việt: nguyên thâm lưu trường · Pinyin: yuán shēn liú cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thâm) + (lưu) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 源:河流的源头;流:流程。源头很深,水流很长。比喻历史悠久。