源清流淨
nguyên thanh lưu tịnh
Hán Việt: nguyên thanh lưu tịnh · Pinyin: yuán qīng liú jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 源头的水清,下游的水自然就清。比喻因果相连,事物的本原好,其发展和结局也就好;或领导贤明,其下属也廉洁。同“源清流洁”。
Hán Việt: nguyên thanh lưu tịnh · Pinyin: yuán qīng liú jìng