源清流淨

yuán qīng liú jìng nguyên thanh lưu tịnh

Hán Việt: nguyên thanh lưu tịnh · Pinyin: yuán qīng liú jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thanh) + (lưu) + (tịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事物的良好開端,連帶的使發展與結局也有好的結果;或比喻身居高位的人清正,其屬下也自清正。參見「源清流清」條。《孤本元明雜劇.怒斬關平.頭折》:「你是花根本豔,源清流淨,端的不虛名。」