源源不断
nguyên nguyên bất đoạn
Hán Việt: nguyên nguyên bất đoạn · Pinyin: yuán yuán bù duàn
Tổng quan
dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt
形容接连不断。
形容連續而不間斷。如:「井一鑿開,水便源源不斷的往上冒。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 liên tục
- Biên soạn 源源不斷 uányuánbùduàn f.e. in a steady stream; continuously
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容接连不断。
Eng
- Cihui 源源不斷 uányuánbùduàn f.e. in a steady stream; continuously
Đức
- Handedict kontinuierlich