源源不斷

yuán yuán bù duàn nguyên nguyên bất đoạn

Hán Việt: nguyên nguyên bất đoạn · Pinyin: yuán yuán bù duàn

Tổng quan

dòng chảy không ngừng (thành ngữ) | một dòng chảy không dứt

Cấu tạo: (nguyên) + (nguyên) + (bất) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng chảy không ngừng (thành ngữ) | một dòng chảy không dứt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容連續而不間斷。如:「井一鑿開,水便源源不斷的往上冒。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) in an unending stream; continuous
  • Cihui 源源不斷 uányuánbùduàn f.e. in a steady stream; continuously

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

绵绵不断