源語干擾

nguyên ngữ kiền nhiễu

Hán Việt: nguyên ngữ kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (ngữ) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 源語干擾 uányǔ gānrǎo n. <lg.> source-language interference