源語背景 nguyên ngữ bối cảnh Hán Việt: nguyên ngữ bối cảnh Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 語 (ngữ) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Hán Việtnguyên ngữ bối cảnhCấu tạo源 + 語 + 背 + 景 · nguyên + ngữ + bối + cảnh nghĩa thành phần: nguyên + ngữ + bối + cảnh Nghĩa EngCihui 源語背景 uányǔ bèijǐng n. <lg.> source language setting