源語規範 nguyên ngữ quy phạm Hán Việt: nguyên ngữ quy phạm Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 語 (ngữ) + 規 (quy) + 範 (phạm)Hán Việtnguyên ngữ quy phạmCấu tạo源 + 語 + 規 + 範 · nguyên + ngữ + quy + phạm nghĩa thành phần: nguyên + ngữ + quy + phạm Nghĩa EngCihui 源語規範 uányǔ guīfàn n. <lg.> source-language norm