源遠根深

yuán yuǎn gēn shēn nguyên viễn căn thâm

Hán Việt: nguyên viễn căn thâm · Pinyin: yuán yuǎn gēn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (viễn) + (căn) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水源很远,树根很深。比喻基础牢固。